излияние
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của излияние
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | izlijánije |
| khoa học | izlijanie |
| Anh | izliyaniye |
| Đức | islijanije |
| Việt | idliianiie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
излияние gt
- :
- излияния — [чувств] sự thổ lộ (bày tỏ) cảm tình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “излияние”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)