измельчить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của измельчить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | izmel'čít' |
| khoa học | izmel'čit' |
| Anh | izmelchit |
| Đức | ismeltschit |
| Việt | idmeltrit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
измельчить Hoàn thành
- Xem измельчать II.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “измельчить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)