изнанка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của изнанка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | iznánka |
| khoa học | iznanka |
| Anh | iznanka |
| Đức | isnanka |
| Việt | idnanca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
изнанка gc
- (Mặt, bề) Trái.
- изнанка ткани — mặt trái của vải; перен. — mặt trái, mặt tiêu cực
- с изнанки — từ (ở) mặt trái, từ (ở) phía trong, từ (ở) phía sau
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “изнанка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)