изобразить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của изобразить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | izobrazít' |
| khoa học | izobrazit' |
| Anh | izobrazit |
| Đức | isobrasit |
| Việt | idobradit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
изобразить Hoàn thành
- Xem изображать 1, 2, 3, 4.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “изобразить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)