изогнуть
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của изогнуть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | izognút' |
| khoa học | izognut' |
| Anh | izognut |
| Đức | isognut |
| Việt | idognut |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
изогнуть Hoàn thành
- Xem изгибать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “изогнуть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)