Bước tới nội dung

изумруд

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của изумруд
Chữ Latinh
LHQ izumrúd
khoa học izumrud
Anh izumrud
Đức isumrud
Việt idumruđ
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

изумруд

  1. Ngọc bích, ngọc lục bảo, êmơrôt.

Tham khảo