изыскание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của изыскание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | izyskánije |
| khoa học | izyskanie |
| Anh | izyskaniye |
| Đức | isyskanije |
| Việt | idyxcaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
изыскание gt
- (действие) [sự] tìm tòi, tìm kiếm.
- изыскание средств к существованнию — [sự] kiếm kế sinh nhai
- обыкн. мн.: — изыскания — (научные) [sự] tìm tòi, nghiên cứu
- обыкн. мн: — изыскания — (исследование местности) — [sự] khảo sát, thám sát, điều tra, tìm tòi, thăm dò
- геологические изыскания — sự khảo sát (thăm dò) địa chất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “изыскание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)