изысканный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của изысканный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | izýskannyj |
| khoa học | izyskannyj |
| Anh | izyskanny |
| Đức | isyskanny |
| Việt | idyxcanny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]изысканный
- Thanh lịch, tinh tế, thanh tao, tao nhã.
- изысканные блюда — sơn hào hải vị
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “изысканный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)