изюминка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của изюминка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | izjúminka |
| khoa học | izjuminka |
| Anh | izyuminka |
| Đức | isjuminka |
| Việt | idiuminca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
изюминка gc
- Xem изюмина
- с изюминкой — có duyên, có duyên ngầm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “изюминка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)