именительный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]имени́тельный (imenítelʹnyj)
- (ngữ pháp) Danh cách
- имени́тельный паде́ж
- imenítelʹnyj padéž
- Danh cách
Biến cách
[sửa]Biến cách của имени́тельный (không có dạng ngắn)
| giống đực | giống trung | giống cái | số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|---|
| danh cách | имени́тельный imenítelʹnyj |
имени́тельное imenítelʹnoje |
имени́тельная imenítelʹnaja |
имени́тельные imenítelʹnyje | |
| sinh cách | имени́тельного imenítelʹnovo |
имени́тельной imenítelʹnoj |
имени́тельных imenítelʹnyx | ||
| dữ cách | имени́тельному imenítelʹnomu |
имени́тельной imenítelʹnoj |
имени́тельным imenítelʹnym | ||
| đối cách | động vật | имени́тельного imenítelʹnovo |
имени́тельное imenítelʹnoje |
имени́тельную imenítelʹnuju |
имени́тельных imenítelʹnyx |
| bất động vật | имени́тельный imenítelʹnyj |
имени́тельные imenítelʹnyje | |||
| cách công cụ | имени́тельным imenítelʹnym |
имени́тельной, имени́тельною imenítelʹnoj, imenítelʹnoju |
имени́тельными imenítelʹnymi | ||
| giới cách | имени́тельном imenítelʹnom |
имени́тельной imenítelʹnoj |
имени́тельных imenítelʹnyx | ||
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “именительный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)