иметь
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của иметь
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | imét' |
| khoa học | imet' |
| Anh | imet |
| Đức | imet |
| Việt | imet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
иметь Thể chưa hoàn thành (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) ((В))
- Có.
- .
- иметь место — xảy ra, diễn ra
- иметь целью — có (nhằm) mục đích, nhằm, để
- ничего не иметь против чего-л. — hoàn toàn không phản đối việc gì, đồng ý việc gì
- иметь смелость, мужество сделать что-л. — có gan (có dũng khí) làm gì, dám làm gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “иметь”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)