импозантный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của импозантный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | impozántnyj |
| khoa học | impozantnyj |
| Anh | impozantny |
| Đức | imposantny |
| Việt | impodantny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
импозантный
- Oai vệ, oai nghiêm, oai nghi, lẫm liệt, đường bệ, đường đường, trang nghiêm.
- у него импозантный вид — ông ấy có vẻ oai vệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “импозантный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)