имущественный
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của имущественный | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | imúščestvennyj |
| khoa học | imuščestvennyj |
| Anh | imushchestvenny |
| Đức | imuschtschestwenny |
| Việt | imusextvenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
имущественный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “имущественный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)