инвалидность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của инвалидность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | invalídnost' |
| khoa học | invalidnost' |
| Anh | invalidnost |
| Đức | inwalidnost |
| Việt | invaliđnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
инвалидность gc
- (Sự) Tàn tật, tàn phế, thương tật.
- пенсия по инвалидности — tiền trợ cấp thương tật (tàn tật)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “инвалидность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)