индикатор
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của индикатор
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | indikátor |
| khoa học | indikator |
| Anh | indikator |
| Đức | indikator |
| Việt | inđicator |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]индикатор gđ
- тех. — [cái] chỉ, chỉ thị, chỉ báo
- хим. — chất chỉ thị [màu]
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “индикатор”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)