Bước tới nội dung

индонезийский

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

индонезийский

  1. (Thuộc về) In-đô-nê-xia, Nam-dương.

Tham khảo