иней
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của иней
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ínej |
| khoa học | inej |
| Anh | iney |
| Đức | inei |
| Việt | inei |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
иней gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “иней”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)