инертный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

инертный

  1. физ. — quán tính, ỳ
    перен. — (бездеятельный) ỳ, không hoạt động, thụ động, uể oải
  2. .
    инертный газ хим. — khí trơ
    инертные материалы тех. — vật liệu trơ

Tham khảo[sửa]