инквизиция
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của инквизиция
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | inkvizícija |
| khoa học | inkvizicija |
| Anh | inkvizitsiya |
| Đức | inkwisizija |
| Việt | incviditxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
инквизиция gc
- ист. — tòa án giáo hội, giáo hội pháp đình
- перен. — [sự] tra tấn, tra khảo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “инквизиция”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)