иноземный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của иноземный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | inozémnyj |
| khoa học | inozemnyj |
| Anh | inozemny |
| Đức | inosemny |
| Việt | inodemny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
иноземный
- (уст.) Ngoại quốc, ngoại bang.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “иноземный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)