иной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của иной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | inój |
| khoa học | inoj |
| Anh | inoy |
| Đức | inoi |
| Việt | inoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
иной
- (другой, не такой) khác.
- инойыми словами — nói [một] cách khác
- быть инойого мнения — có ý kiến khác
- (нкоторый) nào đó.
- в инойых случаях — trong những trường hợp nào đó
- в знач. сущ. м.:
- инойому это может не понравиться — người khác thì có thể không thích điều này
- иной..., иной... — người [này] thì..., người [khác] thì
- совсем инойое дело — đó là việc khác hẳn rồi
- не кто иной, как... — không ai khác ngoài... ra, không phải ai khác mà chính là..., chẳng qua chỉ là...
- иной раз — đôi khi, đôi lúc, đôi lần, thỉnh thoảng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “иной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)