интендантский
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của интендантский | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | intendántskij |
| khoa học | intendantskij |
| Anh | intendantski |
| Đức | intendantski |
| Việt | intenđantxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
интендантский
- (Thuộc về) Quân nhu.
- интендантская служба — công vụ quân nhu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “интендантский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)