интенсификация
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của интенсификация
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | intensifikácija |
| khoa học | intensifikacija |
| Anh | intensifikatsiya |
| Đức | intensifikazija |
| Việt | intenxiphicatxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
интенсификация gc
- (Sự) Tăng cường, tăng cường độ.
- интенсификация сельское хозяйства — [sự] thâm canh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “интенсификация”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)