интервал

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

интервал

  1. Khoảng, khoảng cách.
    с интервалом в пять минут — cách nhau năm phút
    муз. — quãng

Tham khảo[sửa]