инфекционный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]инфекцио́нный (infekciónnyj)
- Nhiễm trùng, nhiễm khuẩn, truyền nhiễm.
- Đồng nghĩa: зара́зный (zaráznyj)
- инфекционное заболевание.
- infekcionnoje zabolevanije.
- Bệnh truyền nhiễm (nhiễm trùng, nhiễm khuẩn).
Biến cách
[sửa]Biến cách của инфекцио́нный (short class a*)
| giống đực | giống trung | giống cái | số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|---|
| danh cách | инфекцио́нный infekciónnyj |
инфекцио́нное infekciónnoje |
инфекцио́нная infekciónnaja |
инфекцио́нные infekciónnyje | |
| sinh cách | инфекцио́нного infekciónnovo |
инфекцио́нной infekciónnoj |
инфекцио́нных infekciónnyx | ||
| dữ cách | инфекцио́нному infekciónnomu |
инфекцио́нной infekciónnoj |
инфекцио́нным infekciónnym | ||
| đối cách | động vật | инфекцио́нного infekciónnovo |
инфекцио́нное infekciónnoje |
инфекцио́нную infekciónnuju |
инфекцио́нных infekciónnyx |
| bất động vật | инфекцио́нный infekciónnyj |
инфекцио́нные infekciónnyje | |||
| cách công cụ | инфекцио́нным infekciónnym |
инфекцио́нной, инфекцио́нною infekciónnoj, infekciónnoju |
инфекцио́нными infekciónnymi | ||
| giới cách | инфекцио́нном infekciónnom |
инфекцио́нной infekciónnoj |
инфекцио́нных infekciónnyx | ||
| dạng ngắn | инфекцио́нен infekciónen |
инфекцио́нно infekciónno |
инфекцио́нна infekciónna |
инфекцио́нны infekciónny | |
Từ liên hệ
[sửa]- инфе́кция (infékcija)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 3 2005), “инфекционный”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ 5 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Tính từ tiếng Nga
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nga
- Russian hard-stem stem-stressed adjectives
- Russian adjectives with short forms
- Russian adjectives with short accent pattern a
- Russian adjectives with reducible short stem