Bước tới nội dung

инфекционный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [ɪnfʲɪkt͡sɨˈonːɨj]
  • Âm thanh:(tập tin)

Tính từ

[sửa]

инфекцио́нный (infekciónnyj)

  1. Nhiễm trùng, nhiễm khuẩn, truyền nhiễm.
    Đồng nghĩa: зара́зный (zaráznyj)
    инфекционное заболевание.
    infekcionnoje zabolevanije.
    Bệnh truyền nhiễm (nhiễm trùng, nhiễm khuẩn).

Biến cách

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]