ирен
Giao diện
Tiếng Bashkir
[sửa]Danh từ
ирен (iren)
- môi.
Biến cách
| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| tuyệt đối | ирен (iren) | ирендәр (irendər) |
| sinh cách xác định | ирендең (irendeñ) | ирендәрҙең (irendərźeñ) |
| dữ cách | иренгә (irengə) | ирендәргә (irendərgə) |
| đối cách xác định | иренде (irende) | ирендәрҙе (irendərźe) |
| định vị cách | ирендә (irendə) | ирендәрҙә (irendərźə) |
| ly cách | ирендән (irendən) | ирендәрҙән (irendərźən) |
Tham khảo
- Tiếng Bashkir tại Cơ sở Dữ liệu các ngôn ngữ Turk.
Tiếng Tatar Siberia
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: iren
Danh từ
ирен
- môi.