истерический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của истерический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | isteríčeskij |
| khoa học | isteričeskij |
| Anh | istericheski |
| Đức | isteritscheski |
| Việt | ixteritrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
истерический
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “истерический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)