Bước tới nội dung

истерический

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của истерический
Chữ Latinh
LHQ isteríčeskij
khoa học isteričeskij
Anh istericheski
Đức isteritscheski
Việt ixteritrexki
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

истерический

  1. (Thuộc về) Bệnh ittêri, cơn ittêri.
    истерический припадок — cơn ittêri, cơn loạn thần kinh
    истерическая натура — tính dễ nổi cơn tam bành
    истерические рыдания — khóc nức nở như đang cơn điên

Tham khảo