истечение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của истечение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | istečénije |
| khoa học | istečenie |
| Anh | istecheniye |
| Đức | istetschenije |
| Việt | ixtetreniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
истечение gt
- :
- по истечении двух часов — sau hai giờ, hai giờ sau
- по истечении срока — [vì, khi] hết hạn, mãn hạn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “истечение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)