исходящий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của исходящий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ishodjáščij |
| khoa học | isxodjaščij |
| Anh | iskhodyashchi |
| Đức | ischodjaschtschi |
| Việt | ixkhođiasi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
исходящий
- :
- исходящий номер — số công văn đi
- исходящая бумага — công văn đi
- в знач. сущ. ж.:
- исходящая — công văn đi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “исходящий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)