исцелиться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của исцелиться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | iscelít'sja |
| khoa học | iscelit'sja |
| Anh | istselitsya |
| Đức | iszelitsja |
| Việt | ixtxelitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
исцелиться Hoàn thành
- Xem исцеляться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “исцелиться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)