Bước tới nội dung

исчадие

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của исчадие
Chữ Latinh
LHQ isčádije
khoa học isčadie
Anh ischadiye
Đức istschadije
Việt ixtrađiie
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

исчадие gt

  1. :
    исчадие ада — con quỷ

Tham khảo