исчерпаться
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của исчерпаться | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | isčérpat'sja |
| khoa học | isčerpat'sja |
| Anh | ischerpatsya |
| Đức | istscherpatsja |
| Việt | ixtrerpatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
исчерпаться hoàn thành
- Xem исчерпываться 1.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “исчерпаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)