йодный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của йодный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jódnyj |
| khoa học | jodnyj |
| Anh | yodny |
| Đức | iodny |
| Việt | iođny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
йодный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “йодный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)