Bước tới nội dung

кавалер

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Được vay mượn từ tiếng Pháp cavalier, tiếng Ý cavaliere.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [kəvɐˈlʲer]
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

[sửa]

кавале́р (kavalér)  đv (sinh cách кавале́ра, danh cách số nhiều кавале́ры, sinh cách số nhiều кавале́ров)

  1. Quý ông.

Biến cách

[sửa]

Đồng nghĩa

[sửa]

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Rumani: cavaler