кавалерийский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кавалерийский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kavaleríjskij |
| khoa học | kavalerijskij |
| Anh | kavaleriski |
| Đức | kawaleriski |
| Việt | cavalerixki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
кавалерийский
- (Thuộc về) Kỵ binh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кавалерийский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)