казарменный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của казарменный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kazármennyj |
| khoa học | kazarmennyj |
| Anh | kazarmenny |
| Đức | kasarmenny |
| Việt | cadarmenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
казарменный
- (Thuộc về) Trại lính, doanh trại, dinh trại.
- быть на казарменныйом положении — thoát ly gia đình, sống thường xuyên trong đơn vị quân đội hoặc xí nghiệp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “казарменный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)