казать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của казать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kazát' |
| khoa học | kazat' |
| Anh | kazat |
| Đức | kasat |
| Việt | cadat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
казать Hoàn thành (,разг.)
- :
- не казать глаз, носу — không ló mặt ra, không thò mặt ra, không vác mặt đến
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “казать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)