казна
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của казна
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kazná |
| khoa học | kazna |
| Anh | kazna |
| Đức | kasna |
| Việt | cadna |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
{{rus-noun-f-1b|root=казн}} казна gc (уст)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “казна”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)