каково
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của каково
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kakovó |
| khoa học | kakovo |
| Anh | kakovo |
| Đức | kakowo |
| Việt | cacovo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
каково
- :
- каково! — trời, ghê chưa!; chà, ghê quá
- каково ему теперь! — ôi, tội nghiệp anh ta quá!
- каково нам это слушать! — ôi, chúng ta nghe cái ấy mà thương quá!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “каково”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)