Bước tới nội dung

камбала

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của камбала
Chữ Latinh
LHQ kámbala
khoa học kambala
Anh kambala
Đức kambala
Việt cambala
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

камбала gc

  1. (Con) Lờn bơn, thờn bơn, cá bơn (Pleuronectidae).

Tham khảo