камбоджийский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của камбоджийский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kambodžíjskij |
| khoa học | kambodžijskij |
| Anh | kambodzhiski |
| Đức | kambodschiski |
| Việt | cambođgiixki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
камбоджийский
- (Thuộc về) Cam-pu-chia, Cao-miên, Cao-mên, Miên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “камбоджийский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)