камерный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của камерный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kámernyj |
| khoa học | kamernyj |
| Anh | kamerny |
| Đức | kamerny |
| Việt | camerny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
камерный
- :
- камерная музыка — nhạc phòng, nhạc thính phòng, âm nhạc nội thất, âm nhạc nội đình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “камерный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)