канадский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của канадский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kanádskij |
| khoa học | kanadskij |
| Anh | kanadski |
| Đức | kanadski |
| Việt | canađxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
канадский
- (Thuộc về) Ca-na-da; Gia-nã-đại (уст. ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “канадский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)