кандидатский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кандидатский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kandidátskij |
| khoa học | kandidatskij |
| Anh | kandidatski |
| Đức | kandidatski |
| Việt | canđiđatxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
кандидатский
- :
- кандидатский минимум — chương trình tối thiểu của nghiên cứu sinh
- кандидатский стаж — thời kỳ dự bị [của đảng viên]
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кандидатский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)