капитан
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của капитан
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kapitán |
| khoa học | kapitan |
| Anh | kapitan |
| Đức | kapitan |
| Việt | capitan |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
капитан gđ
- (звание) đại úy.
- (командир судна) thuyền trưởng, hạm trưởng.
- спорт. — đội trưởng, thủ quân, lãnh đội
- капитан футбольной каманды — thủ quân đội bóng đá
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “капитан”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)