Bước tới nội dung

капитан

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của капитан
Chữ Latinh
LHQ kapitán
khoa học kapitan
Anh kapitan
Đức kapitan
Việt capitan
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

капитан gđ

  1. (звание) đại úy.
  2. (командир судна) thuyền trưởng, hạm trưởng.
    спорт. — đội trưởng, thủ quân, lãnh đội
    капитан футбольной каманды — thủ quân đội bóng đá

Tham khảo