карандаш
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của карандаш
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | karandáš |
| khoa học | karandaš |
| Anh | karandash |
| Đức | karandasch |
| Việt | caranđas |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
карандаш gđ
- (Cây) Bút chì.
- химический карандаш — bút chì mực
- цветной карандаш — bút chì màu
- .
- в карандаше — bằng bút chì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “карандаш”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)