карельский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của карельский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | karél'skij |
| khoa học | karel'skij |
| Anh | karelski |
| Đức | karelski |
| Việt | carelxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
карельский
- (Thuộc về) Ca-rê-li, Ca-rê-li-a.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “карельский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)