карельский

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

карельский

  1. (Thuộc về) Ca-rê-li, Ca-rê-li-a.

Tham khảo[sửa]