каторжный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của каторжный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kátoržnyj |
| khoa học | katoržnyj |
| Anh | katorzhny |
| Đức | katorschny |
| Việt | catorginy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
каторжный
- :
- каторжные работы — công việc rất nặng nhọc, việc làm rất khổ cực
- каторжная жизнь — cuộc đời khốn khổ, đời sống lầm than
- каторжный труд — lao động khổ sai, lao động rất vất vả
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “каторжный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)