квакать
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của квакать | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kvákat' |
| khoa học | kvakat' |
| Anh | kvakat |
| Đức | kwakat |
| Việt | cvacat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
квакать chưa hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “квакать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)