квалификационный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của квалификационный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kvalifikaciónnyj |
| khoa học | kvalifikacionnyj |
| Anh | kvalifikatsionny |
| Đức | kwalifikazionny |
| Việt | cvaliphicatxionny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]квалификационный
- :
- квалификационная комиссия — hội đồng định cấp bậc nghiệp vụ (định trình độ kỹ thuật)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “квалификационный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)